booster amplifier

booster amplifier

A technician installs a booster amplifier on a communications tower.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ khuếch đại tín hiệumột thiết bị điện tử dùng để tăng cường độ của tín hiệu đã bị suy yếu trong quá trình truyền dẫn, giúp khôi phục lại chất lượng ban đầu của tín hiệu.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên đã lắp đặt một bộ khuếch đại tín hiệu để cải thiện tín hiệu radio yếu.)
  • (Nếu không bộ khuếch đại tín hiệu, việc liên lạc đường dài sẽ bị gián đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a booster amplifier": đóng vai trò như một bộ khuếch đại tín hiệu.
    • This satellite acts as a booster amplifier for the global network. (Vệ tinh này đóng vai trò như một bộ khuếch đại tín hiệu cho mạng lưới toàn cầu.)
  • "to need a booster amplifier": cần một bộ khuếch đại tín hiệu.
    • The old cable system needs a booster amplifier to maintain signal strength. (Hệ thống cáp cần một bộ khuếch đại tín hiệu để duy trì cường độ tín hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Booster (danh từ): bộ tăng cường (nói chung, không chỉ riêng tín hiệu).
    • The rocket has a powerful booster to lift off. (Tên lửa một bộ tăng cường mạnh để cất cánh.)
  • Amplifier (danh từ): bộ khuếch đại (thiết bị làm tăng biên độ tín hiệu).
    • He connected the guitar to an amplifier for louder sound. (Anh ấy kết nối đàn guitar với một bộ khuếch đại để âm thanh to hơn.)
  • Signal booster (danh từ): bộ tăng cường tín hiệu (từ đồng nghĩa gần với "booster amplifier").
    • A signal booster can fix poor cell phone reception. (Một bộ tăng cường tín hiệu có thể khắc phục tình trạng thu sóng điện thoại yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Signal amplifier: bộ khuếch đại tín hiệu.
  • Repeater: bộ lặp tín hiệu (một thiết bị chức năng tương tự, nhưng thường bao gồm cả khuếch đại tái tạo tín hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Boost up: tăng cường, làm mạnh lên.
    • The technician boosted up the signal using a booster amplifier. (Kỹ thuật viên đã tăng cường tín hiệu bằng cách sử dụng một bộ khuếch đại tín hiệu.)
Thành ngữ liên quan
  • Give a boost: tăng cường, thúc đẩy.
    • The new equipment gave a boost to the communication system. (Thiết bị mới đã tăng cường cho hệ thống liên lạc.)